Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g121,6 g1 g0,2 g
50 g50 g60,8 g0,5 g0,1 g
150 g150 g182,4 g1,5 g0,3 g
200 g200 g243,2 g2 g0,4 g
250 g250 g304 g2,5 g0,5 g

Câu hỏi về Rau diếp xoăn

100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Rau diếp xoăn có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Rau diếp xoăn có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Rau diếp xoăn có 18 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Rau diếp xoăn có 24 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Rau diếp xoăn có 30 kcal, gồm 4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ