Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
12
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb1 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1,6 g | 1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 2,4 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 3,2 g | 2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 4 g | 2,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau diếp xoăn xoănsống17 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn escaroleđã nấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối15 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dạisống17 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn lá rộngsống17 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn lá rộngsống16 kcal / 100 g
- Salad rau escarolesống, với dầu ô liu, có muối142 kcal / 100 g
- Bánh pie rau escarole175 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoăn escarolesống, không dầu, không muối16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 6 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 18 kcal, gồm 2,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 24 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 30 kcal, gồm 4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ