Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quả loganberry
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu nhừ không đường
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,9 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 22 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,2 µg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,8 mg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,9 g | 2,9 g | – |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,5 g | 1,5 g | – |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,4 g | 4,4 g | – |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,8 g | 5,8 g | – |
| 250 g | 250 g | 35 | 2,3 g | 7,3 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về quả loganberry
100 g quả loganberry có bao nhiêu calo?
100 g quả loganberry có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.
50 g quả loganberry có bao nhiêu calo?
50 g quả loganberry có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và – chất béo.
150 g quả loganberry có bao nhiêu calo?
150 g quả loganberry có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và – chất béo.
200 g quả loganberry có bao nhiêu calo?
200 g quả loganberry có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,8 g carbohydrate và – chất béo.
250 g quả loganberry có bao nhiêu calo?
250 g quả loganberry có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ