Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 300 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 48 g —
  • Natri 362 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51,9 µg 6%
  • Vitamin C 13,2 mg 15%
  • Vitamin K 14,9 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 56,5 mg 4%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Magiê 89,2 mg 21%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 1600 mg 34%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,73 mg 81%
  • Mangan 0,79 mg 34%
  • Selen 2,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30012 g49 g2,9 g
50 g50 g1506,1 g25 g1,5 g
150 g150 g45018 g74 g4,4 g
200 g200 g60024 g98 g5,8 g
250 g250 g75030 g123 g7,3 g

Câu hỏi về Quả kỷ tử

100 g Quả kỷ tử có bao nhiêu calo?

100 g Quả kỷ tử có 300 kcal, gồm 12 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Quả kỷ tử có bao nhiêu calo?

50 g Quả kỷ tử có 150 kcal, gồm 6,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Quả kỷ tử có bao nhiêu calo?

150 g Quả kỷ tử có 450 kcal, gồm 18 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Quả kỷ tử có bao nhiêu calo?

200 g Quả kỷ tử có 600 kcal, gồm 24 g đạm, 98 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Quả kỷ tử có bao nhiêu calo?

250 g Quả kỷ tử có 750 kcal, gồm 30 g đạm, 123 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ