Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7516 g0 g1,1 g
50 g50 g388,2 g0 g0,6 g
150 g150 g11325 g0 g1,7 g
200 g200 g15033 g0 g2,2 g
250 g250 g18841 g0 g2,8 g

Câu hỏi về Pota crua

100 g Pota crua có bao nhiêu calo?

100 g Pota crua có 75 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Pota crua có bao nhiêu calo?

50 g Pota crua có 38 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Pota crua có bao nhiêu calo?

150 g Pota crua có 113 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Pota crua có bao nhiêu calo?

200 g Pota crua có 150 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Pota crua có bao nhiêu calo?

250 g Pota crua có 188 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ