Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 21 g 106%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 502 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 389 µg 43%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 3,9 µg 13%
  • Folate (B9) 39 µg 10%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 544 mg 42%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 408 mg 33%
  • Kali 82 mg 2%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 41 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38124 g0,1 g32 g
50 g50 g19112 g0,1 g16 g
150 g150 g57236 g0,2 g48 g
200 g200 g76247 g0,2 g64 g
250 g250 g95359 g0,3 g80 g

Câu hỏi về phô mai trắng, trung bình

100 g phô mai trắng, trung bình có bao nhiêu calo?

100 g phô mai trắng, trung bình có 381 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g phô mai trắng, trung bình có bao nhiêu calo?

50 g phô mai trắng, trung bình có 191 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g phô mai trắng, trung bình có bao nhiêu calo?

150 g phô mai trắng, trung bình có 572 kcal, gồm 36 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g phô mai trắng, trung bình có bao nhiêu calo?

200 g phô mai trắng, trung bình có 762 kcal, gồm 47 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g phô mai trắng, trung bình có bao nhiêu calo?

250 g phô mai trắng, trung bình có 953 kcal, gồm 59 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ