Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 313 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 530 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,78 mg 60%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 80 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 16,9 mg 4%
  • Phốt pho 203 mg 16%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Selen 13 µg 24%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31320 g1 g26 g
50 g50 g15710 g0,5 g13 g
150 g150 g47030 g1,5 g38 g
200 g200 g62640 g2 g51 g
250 g250 g78350 g2,5 g64 g

Câu hỏi về Phô mai Picodon

100 g Phô mai Picodon có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Picodon có 313 kcal, gồm 20 g đạm, 1 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Phô mai Picodon có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Picodon có 157 kcal, gồm 10 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Phô mai Picodon có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Picodon có 470 kcal, gồm 30 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Phô mai Picodon có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Picodon có 626 kcal, gồm 40 g đạm, 2 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Phô mai Picodon có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Picodon có 783 kcal, gồm 50 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ