Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–6,5 g3,1 g24 g
50 g50 g–3,3 g1,6 g12 g
150 g150 g–9,8 g4,7 g36 g
200 g200 g–13 g6,2 g48 g
250 g250 g–16 g7,8 g60 g

Câu hỏi về Philadelphia

Philadelphia dùng làm bánh cheesecake được không?

Được; để mềm ở nhiệt độ phòng trước khi đánh, rồi trộn với đường và trứng cho mịn, tránh đánh quá lâu để mặt bánh ít nứt. Philadelphia cũng thường được dùng làm lớp kem phủ bánh cà rốt.

Phết Philadelphia lên món gì ngon?

Phết lên bánh mì nướng hoặc bánh mì vòng, rồi thêm cá hồi hun khói, dưa chuột hay mứt. Bạn cũng có thể trộn với rau thơm để làm sốt chấm.

Cho Philadelphia vào mì sốt kem như thế nào để không bị vón?

Hạ lửa nhỏ, khuấy Philadelphia với một ít nước luộc mì cho tan mịn rồi mới trộn vào mì. Đừng để sốt sôi mạnh, vì phô mai kem dễ tách dầu.

Philadelphia đã mở hộp nên bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất trong ngăn mát; dùng thìa sạch lấy phô mai để tránh đưa vụn bánh mì hay thức ăn vào hộp. Nếu đã để ở nhiệt độ phòng quá lâu trong bữa ăn, nên bỏ phần còn lại thay vì cất lại.

Có thể đông lạnh Philadelphia không?

Có thể, nhưng khi rã đông kết cấu thường lợn cợn và kém mịn, nên hợp để nấu sốt hoặc làm bánh hơn là phết lên bánh mì. Rã đông trong ngăn mát rồi khuấy đều trước khi dùng.

Có thể thay Philadelphia bằng phô mai kem khác không?

Có; phô mai kem nguyên chất thường thay được trong cheesecake, sốt và lớp kem phủ bánh. Chọn loại không thêm đường hay hương liệu để vị món ăn không đổi nhiều.

Philadelphia có nhiều protein không?

Một khẩu phần phô mai kem khoảng 30 g cung cấp 2 g protein. Dù có protein, Philadelphia thường được dùng như phần phết hoặc nguyên liệu nấu ăn hơn là nguồn protein chính.

Nguồn: BEDCA (Spain) 269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ