Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 572 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 1 mg 78%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 95,5 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 147 mg 11%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 242 mg 19%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34324 g0 g28 g
50 g50 g17212 g0 g14 g
150 g150 g51536 g0 g42 g
200 g200 g68648 g0 g56 g
250 g250 g85860 g0 g70 g

Câu hỏi về Phô mai Pélardon

100 g Phô mai Pélardon có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Pélardon có 343 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai Pélardon có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Pélardon có 172 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai Pélardon có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Pélardon có 515 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai Pélardon có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Pélardon có 686 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai Pélardon có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Pélardon có 858 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 70 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12831 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ