Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Peñamellera
Calo và thông tin dinh dưỡng
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 23 g | – | 30 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 12 g | – | 15 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 35 g | – | 46 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 47 g | – | 61 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 58 g | – | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Peñamellera
100 g Phô mai Peñamellera có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Peñamellera có 363 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai Peñamellera có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Peñamellera có 182 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai Peñamellera có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Peñamellera có 545 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Phô mai Peñamellera có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Peñamellera có 726 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Phô mai Peñamellera có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Peñamellera có 908 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ