Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cottage
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau củ, 3,5–5% chất béo
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,9 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 12 g | 0,9 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 6,1 g | 0,5 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 18 g | 1,4 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 24 g | 1,8 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 31 g | 2,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cottage
100 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cottage có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cottage có 47 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cottage có 141 kcal, gồm 18 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cottage có 188 kcal, gồm 24 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cottage có 235 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: slv 72 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ