Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pescada, ovas cruas
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 7,2 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 22 g | 0 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 29 g | 0 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 36 g | 0 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pescada, ovas cruas
100 g Pescada, ovas cruas có bao nhiêu calo?
100 g Pescada, ovas cruas có 83 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Pescada, ovas cruas có bao nhiêu calo?
50 g Pescada, ovas cruas có 42 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Pescada, ovas cruas có bao nhiêu calo?
150 g Pescada, ovas cruas có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Pescada, ovas cruas có bao nhiêu calo?
200 g Pescada, ovas cruas có 166 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Pescada, ovas cruas có bao nhiêu calo?
250 g Pescada, ovas cruas có 208 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 2120000017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ