Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pastry with potato and cocoa
Calo và thông tin dinh dưỡng
333
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb44 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 42%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 28 g —
- Natri 120 mg 5%
- Cholesterol 136 mg 45%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 162 µg 18%
- Vitamin C 0,32 mg 0%
- Vitamin D 0,72 µg 4%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 23,1 µg 6%
- Vitamin B12 0,66 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 28,5 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23,6 mg 6%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 10,6 µg 19%
- Iốt 20,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 4,7 g | 44 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 2,3 g | 22 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 7 g | 66 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 9,4 g | 88 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 12 g | 110 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pastry with potato and cocoa
100 g Pastry with potato and cocoa có bao nhiêu calo?
100 g Pastry with potato and cocoa có 333 kcal, gồm 4,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Pastry with potato and cocoa có bao nhiêu calo?
50 g Pastry with potato and cocoa có 167 kcal, gồm 2,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Pastry with potato and cocoa có bao nhiêu calo?
150 g Pastry with potato and cocoa có 500 kcal, gồm 7 g đạm, 66 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Pastry with potato and cocoa có bao nhiêu calo?
200 g Pastry with potato and cocoa có 666 kcal, gồm 9,4 g đạm, 88 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Pastry with potato and cocoa có bao nhiêu calo?
250 g Pastry with potato and cocoa có 833 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ