Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Papadum, thin indian crispbread
Calo và thông tin dinh dưỡng
326
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb28 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 326 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 1,5 g —
- Natri 2854 mg 124%
- Cholesterol 0,67 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,8 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,8 mg 25%
- Vitamin K 20,8 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 16,2 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39,5 mg 3%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 52,6 mg 13%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 442 mg 9%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 84 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 326 | 15 g | 28 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 7,3 g | 14 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 489 | 22 g | 42 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 652 | 29 g | 56 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 815 | 37 g | 71 g | 41 g |
Câu hỏi về Papadum, thin indian crispbread
100 g Papadum, thin indian crispbread có bao nhiêu calo?
100 g Papadum, thin indian crispbread có 326 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Papadum, thin indian crispbread có bao nhiêu calo?
50 g Papadum, thin indian crispbread có 163 kcal, gồm 7,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Papadum, thin indian crispbread có bao nhiêu calo?
150 g Papadum, thin indian crispbread có 489 kcal, gồm 22 g đạm, 42 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Papadum, thin indian crispbread có bao nhiêu calo?
200 g Papadum, thin indian crispbread có 652 kcal, gồm 29 g đạm, 56 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Papadum, thin indian crispbread có bao nhiêu calo?
250 g Papadum, thin indian crispbread có 815 kcal, gồm 37 g đạm, 71 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ