Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Omelette, spinach omelette
Calo và thông tin dinh dưỡng
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb0,4 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 0,3 g —
- Natri 669 mg 29%
- Cholesterol 248 mg 83%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 259 µg 29%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 1,7 µg 8%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 96,2 µg 80%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 86,5 µg 22%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
Khoáng chất
- Canxi 72,2 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 29,6 mg 7%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 22,7 µg 41%
- Iốt 63,7 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 9,2 g | 0,4 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,6 g | 0,2 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 14 g | 0,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 18 g | 0,7 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 23 g | 0,9 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Omelette, spinach omelette
100 g Omelette, spinach omelette có bao nhiêu calo?
100 g Omelette, spinach omelette có 123 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Omelette, spinach omelette có bao nhiêu calo?
50 g Omelette, spinach omelette có 62 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Omelette, spinach omelette có bao nhiêu calo?
150 g Omelette, spinach omelette có 185 kcal, gồm 14 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Omelette, spinach omelette có bao nhiêu calo?
200 g Omelette, spinach omelette có 246 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Omelette, spinach omelette có bao nhiêu calo?
250 g Omelette, spinach omelette có 308 kcal, gồm 23 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ