Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Omelette, ham omelette
Calo và thông tin dinh dưỡng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,2 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 594 mg 26%
- Cholesterol 268 mg 89%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 179 µg 20%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 41,4 µg 10%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 44,1 mg 3%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,7 µg 58%
- Iốt 46,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 14 g | 0,2 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 7,1 g | 0,1 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 21 g | 0,3 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 29 g | 0,4 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 36 g | 0,5 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Omelette, ham omelette
100 g Omelette, ham omelette có bao nhiêu calo?
100 g Omelette, ham omelette có 163 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Omelette, ham omelette có bao nhiêu calo?
50 g Omelette, ham omelette có 82 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Omelette, ham omelette có bao nhiêu calo?
150 g Omelette, ham omelette có 245 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Omelette, ham omelette có bao nhiêu calo?
200 g Omelette, ham omelette có 326 kcal, gồm 29 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Omelette, ham omelette có bao nhiêu calo?
250 g Omelette, ham omelette có 408 kcal, gồm 36 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ