Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép diệp lục
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb4,5 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất xơ 1 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,7 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,1 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,4 g | 8,9 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 1,8 g | 11 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép diệp lục
100 g Nước ép diệp lục có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép diệp lục có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nước ép diệp lục có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép diệp lục có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nước ép diệp lục có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép diệp lục có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nước ép diệp lục có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép diệp lục có 52 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Nước ép diệp lục có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép diệp lục có 65 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0198C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ