Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
non, địa phương
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb23 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 3,7 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 3,6 g | 23 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 1,8 g | 11 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 5,4 g | 34 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 7,1 g | 45 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 8,9 g | 57 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngô
100 g Ngô có bao nhiêu calo?
100 g Ngô có 120 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ngô có bao nhiêu calo?
50 g Ngô có 60 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ngô có bao nhiêu calo?
150 g Ngô có 180 kcal, gồm 5,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ngô có bao nhiêu calo?
200 g Ngô có 240 kcal, gồm 7,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ngô có bao nhiêu calo?
250 g Ngô có 300 kcal, gồm 8,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) A007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ