Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 8,7 g | 63 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 4,3 g | 31 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 13 g | 94 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 672 | 17 g | 126 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 840 | 22 g | 157 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngô
Luộc bắp ngô tươi bao lâu để hạt mềm mà không nhũn?
Cho bắp vào nồi nước đang sôi, luộc khoảng 10–15 phút rồi thử hạt; bắp non thường chín nhanh hơn. Đừng luộc quá lâu vì hạt dễ mất độ giòn và vị ngọt.
Ngô hạt khô cần ngâm và nấu thế nào?
Ngâm hạt qua đêm, xả sạch rồi ninh trong nước mới khoảng 1–2 giờ, đến khi hạt mềm; nồi áp suất rút ngắn đáng kể thời gian. Ngô già có thể cần nấu lâu hơn.
Bảo quản ngô hạt khô ra sao để tránh ẩm mốc?
Cất ngô đã khô trong hộp kín, đặt ở nơi mát, khô và tránh ánh nắng. Nếu ngô có mùi lạ, đổi màu hoặc thấy ẩm mốc, hãy bỏ đi.
Ngô thường dùng làm những món gì?
Ngô hạt có thể nấu cháo, súp, chè hoặc xay thành bột để làm bánh. Hạt ngô ngọt thường được trộn vào salad, cơm chiên và món xào.
Có thể làm bỏng ngô từ mọi loại ngô không?
Không; bỏng ngô cần giống ngô nổ chuyên dụng, có lớp vỏ giữ hơi nước khi đun nóng. Ngô ngọt ăn tươi hay hạt ngô khô thông thường không nổ thành bỏng như vậy.
Ngô khác ngô ngọt về năng lượng thế nào?
Ngô có 336 kcal trên 100 g, còn ngô ngọt có 67 kcal trên 100 g. Ngô ngọt tươi chứa nhiều nước hơn, nên năng lượng tính theo cùng khối lượng thấp hơn.
Khi mua ngô khô, nên chọn hạt như thế nào?
Chọn hạt khô, chắc, màu tương đối đồng đều và không có mùi mốc hay dấu hiệu côn trùng. Nếu mua ngô còn nguyên bắp, bẹ xanh và râu ngô chưa khô thường là dấu hiệu bắp mới thu hoạch.
Nguồn: BLS (Germany) C341000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ