Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli
Calo và thông tin dinh dưỡng
không rang hoặc kiểu tự nhiên, không tăng cường vi chất
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb55 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 9,5 g 34%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 12 g | 55 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 6,1 g | 27 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 18 g | 82 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 24 g | 109 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 31 g | 136 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli
100 g Muesli có bao nhiêu calo?
100 g Muesli có 374 kcal, gồm 12 g đạm, 55 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Muesli có bao nhiêu calo?
50 g Muesli có 187 kcal, gồm 6,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Muesli có bao nhiêu calo?
150 g Muesli có 561 kcal, gồm 18 g đạm, 82 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Muesli có bao nhiêu calo?
200 g Muesli có 748 kcal, gồm 24 g đạm, 109 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Muesli có bao nhiêu calo?
250 g Muesli có 935 kcal, gồm 31 g đạm, 136 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ