Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món tráng miệng sữa cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
với đường, vị nguyên bản hoặc có trái cây
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb13 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Đường 9,3 g —
- Natri 30 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,5 µg 3%
- Vitamin C 6,7 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 9,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 21,5 mg 5%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 3,2 g | 13 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,6 g | 6,3 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 4,8 g | 19 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 6,4 g | 25 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 8 g | 31 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinhkhông thêm đường, sản phẩm thương mại72 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua táorây93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua đào77 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior86 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Sữa chua vị trái cây cho trẻ nhỏsữa nguyên chất90 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em gạothức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, khô389 kcal / 100 g
- Chè đậu nành trái câycó trái cây, có đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món tráng miệng sữa cho bé
100 g Món tráng miệng sữa cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Món tráng miệng sữa cho bé có 97 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Món tráng miệng sữa cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Món tráng miệng sữa cho bé có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Món tráng miệng sữa cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Món tráng miệng sữa cho bé có 146 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Món tráng miệng sữa cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Món tráng miệng sữa cho bé có 194 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Món tráng miệng sữa cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Món tráng miệng sữa cho bé có 243 kcal, gồm 8 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ