Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 5,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g722,1 g10 g2,4 g
50 g50 g361,1 g5,1 g1,2 g
150 g150 g1083,2 g15 g3,6 g
200 g200 g1444,2 g20 g4,8 g
250 g250 g1805,3 g25 g6 g

Câu hỏi về Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh

100 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

100 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có 72 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

50 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có 36 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

150 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có 108 kcal, gồm 3,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

200 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có 144 kcal, gồm 4,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?

250 g Món tráng miệng từ sữa hoặc sữa chua cho trẻ sơ sinh có 180 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ