Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 10,7 mg 0%
  • Cholesterol 0,27 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,41 µg 0%
  • Vitamin C 40 mg 44%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,06 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 5,2 mg 1%
  • Phốt pho 23,4 mg 2%
  • Kali 88,8 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 0,65 µg 1%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,8 g11 g0,1 g
50 g50 g250,4 g5,6 g0 g
150 g150 g751,2 g17 g0,1 g
200 g200 g1001,6 g22 g0,2 g
250 g250 g1252 g28 g0,2 g

Câu hỏi về Milk drink with juice, fat-free, gefilus

100 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có bao nhiêu calo?

100 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có 50 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có bao nhiêu calo?

50 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có bao nhiêu calo?

150 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có 75 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có bao nhiêu calo?

200 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có 100 kcal, gồm 1,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có bao nhiêu calo?

250 g Milk drink with juice, fat-free, gefilus có 125 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ