Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì ống bơ không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 11 g 39%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 119 mg 28%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 7,5 g | 68 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 375 | 7,8 g | 72 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 750 | 16 g | 143 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 187 | 3,9 g | 36 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 1125 | 24 g | 215 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 1499 | 31 g | 287 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,7 g | 34 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 11 g | 102 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 15 g | 137 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 19 g | 171 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
- Mì ống không chứa glutenbột ngô và bột gạo, đã nấu179 kcal / 100 g
- Tinh bột ngô381 kcal / 100 g
- Pasta egg-free dry353 kcal / 100 g
- Ngô vàng đồng ruộngphơi khô365 kcal / 100 g
- Bột bắp vàng tách phôi không bổ sung375 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Hạt ngô vàng365 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, ngô, không gluten, tăng cường vi chất369 kcal / 100 g
Câu hỏi về mì ống bơ không gluten
100 g mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
100 g mì ống bơ không gluten có 357 kcal, gồm 7,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (105 g) mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (105 g) mì ống bơ không gluten có 375 kcal, gồm 7,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (210 g) mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (210 g) mì ống bơ không gluten có 750 kcal, gồm 16 g đạm, 143 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (52,5 g) mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52,5 g) mì ống bơ không gluten có 187 kcal, gồm 3,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (315 g) mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (315 g) mì ống bơ không gluten có 1125 kcal, gồm 24 g đạm, 215 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (420 g) mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (420 g) mì ống bơ không gluten có 1499 kcal, gồm 31 g đạm, 287 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
50 g mì ống bơ không gluten có 179 kcal, gồm 3,7 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g mì ống bơ không gluten có bao nhiêu calo?
150 g mì ống bơ không gluten có 536 kcal, gồm 11 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ