Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 76 mg 6%
  • Kali 31 mg 1%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 2,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1262,6 g23 g0,7 g
50 g50 g631,3 g12 g0,4 g
150 g150 g1893,9 g35 g1,1 g
200 g200 g2525,3 g46 g1,5 g
250 g250 g3156,6 g58 g1,8 g

Câu hỏi về mì ngô

100 g mì ngô có bao nhiêu calo?

100 g mì ngô có 126 kcal, gồm 2,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g mì ngô có bao nhiêu calo?

50 g mì ngô có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g mì ngô có bao nhiêu calo?

150 g mì ngô có 189 kcal, gồm 3,9 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g mì ngô có bao nhiêu calo?

200 g mì ngô có 252 kcal, gồm 5,3 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g mì ngô có bao nhiêu calo?

250 g mì ngô có 315 kcal, gồm 6,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ