Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 82 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 52 mg 1%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,8 µg 1%
- Iốt 0,67 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 0,3 g | 82 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 339 g | 1031 | 1 g | 279 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 678 g | 2061 | 2 g | 557 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 169,5 g | 515 | 0,5 g | 139 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1017 g | 3092 | 3,1 g | 836 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 1356 g | 4122 | 4,1 g | 1115 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 0,2 g | 41 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 0,5 g | 123 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 0,6 g | 164 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 0,8 g | 206 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mật ong
Mật ong kết tinh có dùng được không, làm lỏng lại thế nào?
Mật ong kết tinh vẫn dùng được. Đặt hũ kín vào bát nước ấm khoảng 40–50 °C, khuấy nhẹ đến khi tan; tránh đun sôi hoặc quay lâu trong lò vi sóng vì mật ong có thể nóng không đều.
Mật ong nên bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?
Đậy kín nắp, để nơi khô ráo, tối và mát; không cần cất trong tủ lạnh vì lạnh dễ làm mật ong kết tinh. Dùng thìa sạch, khô để tránh đưa nước và vụn thức ăn vào hũ.
Dùng mật ong thay đường trong bánh được không?
Được: thay 100 g đường bằng khoảng 75 g mật ong, đồng thời giảm lượng chất lỏng khác trong công thức khoảng 15–20 ml. Mật ong làm bánh nhanh sậm màu, nên hạ nhiệt độ nướng khoảng 10–15 °C và theo dõi mặt bánh.
Mật ong hợp với món ăn và đồ uống nào?
Mật ong thường được khuấy vào trà chanh, phết lên bánh mì hoặc dùng làm sốt ướp gà nướng. Với món mặn, trộn mật ong cùng nước tương, tỏi và chút chanh để có lớp áo ngọt thơm.
Trẻ dưới một tuổi có ăn được mật ong không?
Không cho trẻ dưới 12 tháng tuổi ăn mật ong, kể cả mật ong đã nấu chín hoặc trộn vào thức ăn.
Một thìa mật ong có bao nhiêu năng lượng?
Một thìa canh mật ong khoảng 21 g cung cấp 64 kcal; mật ong chủ yếu là đường nên chỉ cần dùng một lượng nhỏ để tạo vị ngọt.
Có thể dùng mật ong để làm ngọt trà nóng không?
Có thể khuấy mật ong vào trà nóng, nhưng để trà nguội bớt rồi mới cho vào nếu muốn giữ hương thơm dịu của mật ong. Mật ong tan dễ hơn khi bạn khuấy đều trong lúc trà còn ấm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ