Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Maracujá
Calo và thông tin dinh dưỡng
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb5,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 5,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2,6 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,3 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 3,9 g | 8,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 5,2 g | 11 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 6,5 g | 14 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Maracujá
100 g Maracujá có bao nhiêu calo?
100 g Maracujá có 52 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Maracujá có bao nhiêu calo?
50 g Maracujá có 26 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Maracujá có bao nhiêu calo?
150 g Maracujá có 78 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Maracujá có bao nhiêu calo?
200 g Maracujá có 104 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Maracujá có bao nhiêu calo?
250 g Maracujá có 130 kcal, gồm 6,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ