Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận damson
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần thịt và vỏ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 9,6 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,5 g | 9,6 g | – |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 4,8 g | – |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,8 g | 14 g | – |
| 200 g | 200 g | 76 | 1 g | 19 g | – |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,3 g | 24 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mận damson
Mận damson là quả gì, có gì khác mận thường?
Đây là một loại mận nhỏ, vỏ xanh tím sẫm phủ phấn và thịt vàng xanh thường chua hơn mận ăn tươi. Hạt khá dính vào thịt, nên quả này hay được nấu thành mứt hơn là ăn sống.
Làm sao biết mận damson đã chín?
Chọn quả có màu tím sẫm đồng đều, còn nguyên vỏ và hơi mềm khi bóp nhẹ; lớp phấn mỏng tự nhiên trên vỏ là bình thường. Quả cứng, còn xanh thường chua và chưa chín hẳn.
Mận damson có ăn sống được không?
Có, nhưng vị thường chua và chát hơn mận tráng miệng; bạn có thể ăn cả vỏ, bỏ hạt. Nếu quả còn cứng, nấu chín sẽ làm vị dịu và thơm hơn.
Nấu mứt mận damson thế nào để dễ bỏ hạt?
Đun quả nguyên với một ít nước trên lửa nhỏ khoảng 15–20 phút, khuấy nhẹ cho mềm rồi vớt hạt ra khi chúng tách khỏi thịt. Thêm đường, đun tiếp đến khi mứt sánh; vị chua của damson rất hợp với mứt ăn cùng bánh mì.
Mận damson bảo quản thế nào?
Để quả chưa chín ở nhiệt độ phòng cho mềm; khi đã chín, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Rửa ngay trước khi ăn để vỏ không bị ẩm trong lúc bảo quản.
Có thể đông lạnh mận damson không?
Có. Rửa rồi lau thật khô, bỏ cuống và xếp quả thành một lớp trên khay cho đông cứng trước khi chuyển vào túi kín; dùng trực tiếp từ ngăn đá để nấu mứt, sốt hoặc bánh.
Mận damson hợp với món gì?
Vị chua đậm hợp với bánh crumble, bánh nướng nhân quả, sốt ăn cùng thịt quay và mứt. Khi làm bánh, bỏ hạt trước hoặc nấu mềm rồi lọc hạt để tránh cắn phải.
Nguồn: CoFID (UK) 14-077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ