Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Malagueta vermelha fresca
Calo và thông tin dinh dưỡng
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1,8 g | 4,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,9 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 2,7 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 3,6 g | 8,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 4,5 g | 11 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Malagueta vermelha fresca
100 g Malagueta vermelha fresca có bao nhiêu calo?
100 g Malagueta vermelha fresca có 31 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Malagueta vermelha fresca có bao nhiêu calo?
50 g Malagueta vermelha fresca có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Malagueta vermelha fresca có bao nhiêu calo?
150 g Malagueta vermelha fresca có 47 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Malagueta vermelha fresca có bao nhiêu calo?
200 g Malagueta vermelha fresca có 62 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Malagueta vermelha fresca có bao nhiêu calo?
250 g Malagueta vermelha fresca có 78 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ