Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lòng đỏ trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, đông lạnh, có đường, đã tiệt trùng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 307 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 917 mg 306%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 316 µg 35%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,1 µg 16%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 3,3 mg 66%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 174 µg 44%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 669 mg 122%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 404 mg 32%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 53,5 µg 97%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 307 | 14 g | 11 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 87 | 3,9 g | 3,1 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 174 | 7,9 g | 6,2 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 44 | 2 g | 1,6 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 261 | 12 g | 9,3 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 348 | 16 g | 12 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 154 | 6,9 g | 5,5 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 461 | 21 g | 16 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 614 | 28 g | 22 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 768 | 35 g | 27 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng đỏ trứng đông lạnhgà325 kcal / 100 g
- Bột lòng đỏ trứngdạng bột667 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng gàsống347 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng cútsống291 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảướp muối, đông lạnh, sống, đã tiệt trùng138 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngsống, tươi52 kcal / 100 g
- Egg hen yolk sugar added pasteurized309 kcal / 100 g
- Trứngsống, tươi143 kcal / 100 g
- Eggs chicken yolk pasteurized237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lòng đỏ trứng
100 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
100 g Lòng đỏ trứng có 307 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Lòng đỏ trứng có 87 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Lòng đỏ trứng có 174 kcal, gồm 7,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Lòng đỏ trứng có 44 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Lòng đỏ trứng có 261 kcal, gồm 12 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Lòng đỏ trứng có 348 kcal, gồm 16 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
50 g Lòng đỏ trứng có 154 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
150 g Lòng đỏ trứng có 461 kcal, gồm 21 g đạm, 16 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ