Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kiwi

Calo và thông tin dinh dưỡng

52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb11 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521,1 g11 g0,5 g
50 g50 g260,6 g5,3 g0,3 g
150 g150 g781,7 g16 g0,8 g
200 g200 g1042,2 g21 g1 g
250 g250 g1302,8 g27 g1,3 g

Câu hỏi về Kiwi

Làm sao biết kiwi đã chín?

Ấn nhẹ bằng ngón tay: kiwi chín sẽ hơi mềm và có mùi thơm dịu. Nếu còn cứng, để ở nhiệt độ phòng thêm vài ngày.

Có cần gọt vỏ kiwi trước khi ăn không?

Không nhất thiết. Rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ lớp lông trên vỏ; bạn có thể ăn cả vỏ để đỡ phải gọt.

Bảo quản kiwi thế nào để lâu chín hơn?

Để kiwi còn cứng ở nơi thoáng mát, tránh nắng. Khi kiwi đã mềm, cất trong ngăn mát tủ lạnh; muốn kiwi cứng chín nhanh hơn, để trong túi giấy cùng táo hoặc chuối.

Kiwi hợp với món nào?

Kiwi hợp với sữa chua, salad trái cây và sinh tố. Nếu làm sinh tố, cho kiwi vào sau cùng và xay nhanh để hạn chế vị đắng khi để lâu cùng sữa.

Vì sao kiwi tươi có thể làm thạch gelatin không đông?

Kiwi có enzyme actinidin phân giải protein trong gelatin, khiến thạch khó đông. Nấu kiwi trước để làm mất hoạt tính enzyme, rồi mới trộn với gelatin.

Có nên trộn kiwi với sữa hoặc sữa chua từ sớm không?

Không nên để lâu: enzyme trong kiwi có thể làm sữa chua loãng và khiến hỗn hợp có vị đắng. Hãy thêm kiwi ngay trước khi ăn.

Cho trẻ nhỏ ăn kiwi thế nào để giảm nguy cơ hóc?

Chọn quả chín mềm, gọt vỏ nếu trẻ khó nhai lớp vỏ, rồi nghiền hoặc cắt thành miếng nhỏ phù hợp với khả năng ăn của trẻ. Luôn cho trẻ ngồi ăn và quan sát trẻ.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ