Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb88 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 56 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 9,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 1,6 g | 88 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 0,8 g | 44 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 2,4 g | 131 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 3,2 g | 175 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 4 g | 219 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la
100 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có 387 kcal, gồm 1,6 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có 194 kcal, gồm 0,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có 581 kcal, gồm 2,4 g đạm, 131 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có 774 kcal, gồm 3,2 g đạm, 175 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo caramel cuộn vị sô-cô-la có 968 kcal, gồm 4 g đạm, 219 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ