Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
thông thường, ít carbohydrate
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 6,4 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 26 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 3,2 g | 17 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 125 | 1,8 g | 10 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 251 | 3,7 g | 20 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 63 | 0,9 g | 5,1 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 376 | 5,5 g | 30 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 501 | 7,4 g | 40 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 1,6 g | 8,7 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 4,8 g | 26 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 6,3 g | 35 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 7,9 g | 44 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem vani nhẹcó chứa aspartam169 kcal / 100 g
- Kem vani ít béokhoảng 3%155 kcal / 100 g
- Kem vani Phápmềm222 kcal / 100 g
- Kem vani cao cấpkhoảng 15% chất béo, có thêm thành phần ngọt244 kcal / 100 g
- Kem vani béo292 kcal / 100 g
- Kem sô-cô-lathông thường, ít carbohydrate237 kcal / 100 g
- Kem sữa vani15% kem144 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị va-nikem mềm159 kcal / 100 g
- Pudding vaniăn liền, không béo89 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, thông thường379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem vani
100 g Kem vani có bao nhiêu calo?
100 g Kem vani có 216 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) Kem vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) Kem vani có 125 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) Kem vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) Kem vani có 251 kcal, gồm 3,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) Kem vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) Kem vani có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) Kem vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) Kem vani có 376 kcal, gồm 5,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) Kem vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) Kem vani có 501 kcal, gồm 7,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Kem vani có bao nhiêu calo?
50 g Kem vani có 108 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Kem vani có bao nhiêu calo?
150 g Kem vani có 324 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ