Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,27 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1433,7 g21 g6,3 g
1 khẩu phần68 g972,5 g14 g4,3 g
2 khẩu phần136 g1945 g29 g8,5 g
½ khẩu phần34 g491,3 g7,1 g2,1 g
3 khẩu phần204 g2927,6 g43 g13 g
4 khẩu phần272 g38910 g57 g17 g
50 g50 g721,9 g11 g3,1 g
150 g150 g2155,6 g32 g9,4 g
200 g200 g2867,4 g42 g13 g
250 g250 g3589,3 g53 g16 g

Câu hỏi về Kem vani, sô-cô-la và dâu

100 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

100 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có 143 kcal, gồm 3,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

1 khẩu phần (68 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (68 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có 97 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

2 khẩu phần (136 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (136 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có 194 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

½ khẩu phần (34 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (34 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có 49 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

3 khẩu phần (204 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (204 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có 292 kcal, gồm 7,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 13 g chất béo.

4 khẩu phần (272 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (272 g) Kem vani, sô-cô-la và dâu có 389 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

50 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có 72 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có bao nhiêu calo?

150 g Kem vani, sô-cô-la và dâu có 215 kcal, gồm 5,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ