Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa trái cây, 5,5% chất béo
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb26 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 21 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 3,3 g | 26 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 1,7 g | 13 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 5 g | 38 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 6,6 g | 51 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 8,3 g | 64 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que hoặc viên kem lớp phủ giòntrên que hoặc dạng viên, có lớp phủ giòn358 kcal / 100 g
- Kem que nước ép trái câycó nước ép trái cây126 kcal / 100 g
- Kem que phủ sô-cô-lacó các loại hạt303 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Kem cây phủ sô-cô-ladạng thanh hoặc que, phủ sô-cô-la331 kcal / 100 g
- Kem vani quevới sốt caramel, phủ sô cô la333 kcal / 100 g
- Thanh kem sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị khác sô-cô-ladạng que124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 166 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 83 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 249 kcal, gồm 5 g đạm, 38 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 332 kcal, gồm 6,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 415 kcal, gồm 8,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: slv 2059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ