Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1663,3 g26 g5,6 g
50 g50 g831,7 g13 g2,8 g
150 g150 g2495 g38 g8,4 g
200 g200 g3326,6 g51 g11 g
250 g250 g4158,3 g64 g14 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 166 kcal, gồm 3,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 83 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 249 kcal, gồm 5 g đạm, 38 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 332 kcal, gồm 6,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 415 kcal, gồm 8,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: slv 2059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ