Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
10% chất béo
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb23 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 4,1 g | 23 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 2,1 g | 11 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 6,2 g | 34 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 8,2 g | 45 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 10 g | 57 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 199 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 100 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 299 kcal, gồm 6,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 398 kcal, gồm 8,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 498 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: slv 2060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ