Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3073,8 g28 g20 g
50 g50 g1541,9 g14 g10 g
150 g150 g4615,7 g42 g30 g
200 g200 g6147,6 g56 g40 g
250 g250 g7689,5 g70 g50 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 307 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 154 kcal, gồm 1,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 461 kcal, gồm 5,7 g đạm, 42 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 614 kcal, gồm 7,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 768 kcal, gồm 9,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: slv 1700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ