Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 19 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1501,7 g22 g6 g
50 g50 g750,9 g11 g3 g
150 g150 g2252,6 g34 g9 g
200 g200 g3003,4 g45 g12 g
250 g250 g3754,3 g56 g15 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 150 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 75 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 225 kcal, gồm 2,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 300 kcal, gồm 3,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 375 kcal, gồm 4,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: slv 1701 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ