Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3484,6 g26 g25 g
50 g50 g1742,3 g13 g13 g
150 g150 g5226,9 g39 g38 g
200 g200 g6969,2 g52 g51 g
250 g250 g87012 g65 g63 g

Câu hỏi về Kem que

100 g Kem que có bao nhiêu calo?

100 g Kem que có 348 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Kem que có bao nhiêu calo?

50 g Kem que có 174 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem que có bao nhiêu calo?

150 g Kem que có 522 kcal, gồm 6,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Kem que có bao nhiêu calo?

200 g Kem que có 696 kcal, gồm 9,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Kem que có bao nhiêu calo?

250 g Kem que có 870 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: slv 1699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ