Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 25% chất béo
348
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb26 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 348 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 20 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 348 | 4,6 g | 26 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 2,3 g | 13 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 522 | 6,9 g | 39 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 696 | 9,2 g | 52 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 870 | 12 g | 65 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 348 kcal, gồm 4,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 174 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 522 kcal, gồm 6,9 g đạm, 39 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 696 kcal, gồm 9,2 g đạm, 52 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 870 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: slv 1699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ