Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem fondant
Calo và thông tin dinh dưỡng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb79 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 79 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 0,7 g | 79 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 0,4 g | 40 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 1,1 g | 119 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 1,4 g | 158 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 1,8 g | 198 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem fondant
100 g Kem fondant có bao nhiêu calo?
100 g Kem fondant có 346 kcal, gồm 0,7 g đạm, 79 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Kem fondant có bao nhiêu calo?
50 g Kem fondant có 173 kcal, gồm 0,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Kem fondant có bao nhiêu calo?
150 g Kem fondant có 519 kcal, gồm 1,1 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Kem fondant có bao nhiêu calo?
200 g Kem fondant có 692 kcal, gồm 1,4 g đạm, 158 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Kem fondant có bao nhiêu calo?
250 g Kem fondant có 865 kcal, gồm 1,8 g đạm, 198 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ