Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khối fondant
Calo và thông tin dinh dưỡng
339
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb77 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 76 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 0,7 g | 77 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 0,4 g | 39 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 1,1 g | 116 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 1,4 g | 154 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 1,8 g | 193 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khối fondant
100 g Khối fondant có bao nhiêu calo?
100 g Khối fondant có 339 kcal, gồm 0,7 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Khối fondant có bao nhiêu calo?
50 g Khối fondant có 170 kcal, gồm 0,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Khối fondant có bao nhiêu calo?
150 g Khối fondant có 509 kcal, gồm 1,1 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Khối fondant có bao nhiêu calo?
200 g Khối fondant có 678 kcal, gồm 1,4 g đạm, 154 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Khối fondant có bao nhiêu calo?
250 g Khối fondant có 848 kcal, gồm 1,8 g đạm, 193 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S351000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ