Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fondant, homemate
Calo và thông tin dinh dưỡng
486
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb81 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 486 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 81 g 29%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 486 | 0,7 g | 81 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 0,4 g | 40 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 729 | 1,1 g | 121 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 972 | 1,4 g | 162 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1215 | 1,8 g | 202 g | 45 g |
Câu hỏi về Fondant, homemate
100 g Fondant, homemate có bao nhiêu calo?
100 g Fondant, homemate có 486 kcal, gồm 0,7 g đạm, 81 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Fondant, homemate có bao nhiêu calo?
50 g Fondant, homemate có 243 kcal, gồm 0,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Fondant, homemate có bao nhiêu calo?
150 g Fondant, homemate có 729 kcal, gồm 1,1 g đạm, 121 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Fondant, homemate có bao nhiêu calo?
200 g Fondant, homemate có 972 kcal, gồm 1,4 g đạm, 162 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Fondant, homemate có bao nhiêu calo?
250 g Fondant, homemate có 1215 kcal, gồm 1,8 g đạm, 202 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0234K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ