Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 631 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
  • Chất xơ 12 g 41%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 115 µg 29%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 25,6 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 6,4 mg 35%
  • Magiê 345 mg 82%
  • Phốt pho 667 mg 53%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 6,7 mg 61%
  • Đồng 1,4 mg 156%
  • Mangan 1,4 mg 63%
  • Selen 34,4 µg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63121 g0,1 g61 g
50 g50 g31610 g0,1 g31 g
150 g150 g94731 g0,2 g92 g
200 g200 g126241 g0,3 g122 g
250 g250 g157851 g0,3 g153 g

Câu hỏi về Hạt mè

100 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

100 g Hạt mè có 631 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

50 g Hạt mè có 316 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

150 g Hạt mè có 947 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

200 g Hạt mè có 1262 kcal, gồm 41 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 122 g chất béo.

250 g Hạt mè có bao nhiêu calo?

250 g Hạt mè có 1578 kcal, gồm 51 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 153 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ