Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt mè
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang, có thêm muối, đã bóc vỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 567 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 48 g 62%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 17 g 60%
- Đường 0,5 g —
- Natri 588 mg 26%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 96 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 131 mg 10%
- Sắt 7,8 mg 43%
- Magiê 346 mg 82%
- Phốt pho 774 mg 62%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 10,2 mg 93%
- Đồng 1,5 mg 162%
- Mangan 1,4 mg 62%
- Selen 34,4 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 567 | 17 g | 9,1 g | 48 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 726 | 22 g | 12 g | 61 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 1452 | 43 g | 23 g | 123 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 363 | 11 g | 5,8 g | 31 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 2177 | 65 g | 35 g | 184 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 2903 | 87 g | 47 g | 246 g |
| 50 g | 50 g | 284 | 8,5 g | 4,6 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 851 | 25 g | 14 g | 72 g |
| 200 g | 200 g | 1134 | 34 g | 18 g | 96 g |
| 250 g | 250 g | 1418 | 42 g | 23 g | 120 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt mè trắngđã bóc vỏ650 kcal / 100 g
- Hạt mè nguyên hạtsấy khô573 kcal / 100 g
- Hạt vừng nguyên hạtđã rang565 kcal / 100 g
- Hạt vừngnướng, bóc vỏ582 kcal / 100 g
- Nhân hạt hướng dươngrang, có thêm muối619 kcal / 100 g
- Mèkhông muối626 kcal / 100 g
- Đậu nành rangcó thêm muối469 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Bơ mè tahinihạt đã rang595 kcal / 100 g
- Sesame seeds peeled660 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt mè
100 g hạt mè có bao nhiêu calo?
100 g hạt mè có 567 kcal, gồm 17 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 48 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) hạt mè có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) hạt mè có 726 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 61 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) hạt mè có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) hạt mè có 1452 kcal, gồm 43 g đạm, 23 g carbohydrate và 123 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) hạt mè có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) hạt mè có 363 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) hạt mè có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) hạt mè có 2177 kcal, gồm 65 g đạm, 35 g carbohydrate và 184 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) hạt mè có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) hạt mè có 2903 kcal, gồm 87 g đạm, 47 g carbohydrate và 246 g chất béo.
50 g hạt mè có bao nhiêu calo?
50 g hạt mè có 284 kcal, gồm 8,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g hạt mè có bao nhiêu calo?
150 g hạt mè có 851 kcal, gồm 25 g đạm, 14 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ