Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạnh nhân
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 590 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 8,8 g 3%
- Chất béo 53 g 67%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 4,6 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 23,8 mg 158%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,71 mg 55%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 52,1 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 236 mg 18%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 268 mg 64%
- Phốt pho 481 mg 38%
- Kali 659 mg 14%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 1 mg 114%
- Mangan 1,8 mg 80%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 590 | 21 g | 8,8 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 856 | 31 g | 13 g | 76 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 1711 | 62 g | 25 g | 152 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 428 | 16 g | 6,4 g | 38 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 2567 | 93 g | 38 g | 229 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 3422 | 124 g | 51 g | 305 g |
| 50 g | 50 g | 295 | 11 g | 4,4 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 885 | 32 g | 13 g | 79 g |
| 200 g | 200 g | 1180 | 43 g | 18 g | 105 g |
| 250 g | 250 g | 1475 | 54 g | 22 g | 131 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạnh nhânnguyên vị, có thêm muối614 kcal / 100 g
- Bột hạnh nhânđã tách béo một phần408 kcal / 100 g
- Hạnh nhân ngọtchần544 kcal / 100 g
- Hạnh nhân bóc vỏ không muối631 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rangchưa chần589 kcal / 100 g
- Hạt phỉchần629 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầubóc vỏ613 kcal / 100 g
- Hạnh nhân bóc vỏ mối muối631 kcal / 100 g
- Bột nhão hạnh nhân458 kcal / 100 g
- Hạnh nhân muốicòn vỏ lụa622 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạnh nhân
Một ngày nên ăn bao nhiêu hạnh nhân?
Một nắm nhỏ khoảng 28 g là khẩu phần tiện dùng; lượng này cung cấp 165 kcal và 6 g protein. Bạn có thể rắc hạnh nhân lên cháo, sữa chua hoặc ăn cùng trái cây.
Rang hạnh nhân tại nhà thế nào để hạt thơm mà không cháy?
Trải hạnh nhân thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa dậy mùi thơm; chúng sẽ tiếp tục giòn hơn khi nguội.
Có cần ngâm hạnh nhân trước khi ăn không?
Không cần ngâm nếu bạn thích hạt giòn. Nếu muốn bóc vỏ lụa, chần hạnh nhân trong nước sôi khoảng 1 phút, xả nước lạnh rồi bóp nhẹ để nhân trượt khỏi vỏ.
Hạnh nhân nên bảo quản thế nào để không bị ôi?
Cất hạnh nhân trong hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; nhiệt và không khí làm dầu trong hạt nhanh ôi. Nếu mua nhiều, chia thành phần nhỏ và để trong ngăn đá.
Hạnh nhân thường được dùng trong món nào?
Hạnh nhân thái lát hoặc giã dập hợp với granola, cháo, salad và các món bánh; hạnh nhân xay còn được dùng làm bánh hạnh nhân kiểu Pháp (macaron). Rang sơ trước khi rắc giúp hạt thơm và giòn hơn.
Có thể thay bột mì bằng bột hạnh nhân trong công thức bánh không?
Không nên đổi ngang toàn bộ: bột hạnh nhân không có gluten nên bánh dễ bở, đặc và thiếu độ nở. Hãy dùng công thức viết riêng cho bột hạnh nhân, hoặc chỉ thay một phần nhỏ bột mì rồi điều chỉnh chất lỏng.
Hạnh nhân có gây dị ứng không?
Có; hạnh nhân là một loại hạt cây có thể gây dị ứng nghiêm trọng ở người mẫn cảm. Nếu bạn từng phản ứng với hạnh nhân, tránh cả hạt lẫn sản phẩm làm từ hạnh nhân.
Hạnh nhân có phải là hạt thật không?
Trong cách ăn uống, hạnh nhân thường được gọi là hạt, nhưng về thực vật học, phần chúng ta ăn là nhân nằm trong quả hạch của cây hạnh nhân, cùng họ với đào và mơ.
Nguồn: USDA FoodData Central 170568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ