Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 583 mg 25%
  • Cholesterol 22 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,8 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 1%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,24 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 13,8 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 8,7 µg 16%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2639,4 g25 g15 g
50 g50 g1324,7 g12 g7,4 g
150 g150 g39514 g37 g22 g
200 g200 g52619 g50 g30 g
250 g250 g65824 g62 g37 g

Câu hỏi về Hamburger with sausage, without seasonings, grill

100 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có bao nhiêu calo?

100 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có 263 kcal, gồm 9,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có bao nhiêu calo?

50 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có 132 kcal, gồm 4,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có bao nhiêu calo?

150 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có 395 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có bao nhiêu calo?

200 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có 526 kcal, gồm 19 g đạm, 50 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có bao nhiêu calo?

250 g Hamburger with sausage, without seasonings, grill có 658 kcal, gồm 24 g đạm, 62 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ