Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 75 g 150%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 29 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 142 mg 11%
  • Sắt 5,2 mg 29%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Selen 39,7 µg 72%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37075 g13 g1,9 g
50 g50 g18538 g6,6 g0,9 g
150 g150 g555113 g20 g2,8 g
200 g200 g740150 g26 g3,7 g
250 g250 g925188 g33 g4,6 g

Câu hỏi về gluten lúa mì thiết yếu

100 g gluten lúa mì thiết yếu có bao nhiêu calo?

100 g gluten lúa mì thiết yếu có 370 kcal, gồm 75 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g gluten lúa mì thiết yếu có bao nhiêu calo?

50 g gluten lúa mì thiết yếu có 185 kcal, gồm 38 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g gluten lúa mì thiết yếu có bao nhiêu calo?

150 g gluten lúa mì thiết yếu có 555 kcal, gồm 113 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g gluten lúa mì thiết yếu có bao nhiêu calo?

200 g gluten lúa mì thiết yếu có 740 kcal, gồm 150 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g gluten lúa mì thiết yếu có bao nhiêu calo?

250 g gluten lúa mì thiết yếu có 925 kcal, gồm 188 g đạm, 33 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ