Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 73 g 145%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40473 g14 g5,6 g
50 g50 g20236 g7,2 g2,8 g
150 g150 g606109 g22 g8,4 g
200 g200 g808145 g29 g11 g
250 g250 g1010182 g36 g14 g

Câu hỏi về Hỗn hợp gluten lúa mì

100 g Hỗn hợp gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp gluten lúa mì có 404 kcal, gồm 73 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Hỗn hợp gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp gluten lúa mì có 202 kcal, gồm 36 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Hỗn hợp gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp gluten lúa mì có 606 kcal, gồm 109 g đạm, 22 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Hỗn hợp gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp gluten lúa mì có 808 kcal, gồm 145 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Hỗn hợp gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp gluten lúa mì có 1010 kcal, gồm 182 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C556000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ