Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 81 g 161%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39481 g14 g1,9 g
50 g50 g19740 g6,7 g0,9 g
150 g150 g591121 g20 g2,8 g
200 g200 g788161 g27 g3,7 g
250 g250 g985202 g34 g4,6 g

Câu hỏi về Gluten lúa mì

100 g Gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Gluten lúa mì có 394 kcal, gồm 81 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Gluten lúa mì có 197 kcal, gồm 40 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Gluten lúa mì có 591 kcal, gồm 121 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Gluten lúa mì có 788 kcal, gồm 161 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Gluten lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Gluten lúa mì có 985 kcal, gồm 202 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C551000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ