Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, mocha cake, gluten-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
375
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb55 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 2,9 g 11%
- Đường 36 g —
- Natri 211 mg 9%
- Cholesterol 56,7 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76,1 µg 8%
- Vitamin C 0,08 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 7%
- Vitamin E 1,6 mg 10%
- Vitamin K 9,9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 13,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 153 mg 12%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 22,7 mg 5%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 6,6 µg 12%
- Iốt 11,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 3,6 g | 55 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 1,8 g | 28 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 5,4 g | 83 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 7,1 g | 111 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 8,9 g | 138 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, mocha cake, gluten-free
100 g Cake, mocha cake, gluten-free có bao nhiêu calo?
100 g Cake, mocha cake, gluten-free có 375 kcal, gồm 3,6 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Cake, mocha cake, gluten-free có bao nhiêu calo?
50 g Cake, mocha cake, gluten-free có 188 kcal, gồm 1,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Cake, mocha cake, gluten-free có bao nhiêu calo?
150 g Cake, mocha cake, gluten-free có 563 kcal, gồm 5,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Cake, mocha cake, gluten-free có bao nhiêu calo?
200 g Cake, mocha cake, gluten-free có 750 kcal, gồm 7,1 g đạm, 111 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Cake, mocha cake, gluten-free có bao nhiêu calo?
250 g Cake, mocha cake, gluten-free có 938 kcal, gồm 8,9 g đạm, 138 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ