Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
gạo lứt hạt dài
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín (bao gồm thực phẩm cho Chương trình phân phối thực phẩm của USDA)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,97 mg 42%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 2,7 g | 24 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 202 g | 248 | 5,5 g | 48 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 404 g | 497 | 11 g | 97 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 101 g | 124 | 2,8 g | 24 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 606 g | 745 | 17 g | 145 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 808 g | 994 | 22 g | 194 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,4 g | 12 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 4,1 g | 36 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 5,5 g | 48 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 6,9 g | 60 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo lứt hạt trung bình nấu chínnấu chín112 kcal / 100 g
- Gạo lứt hạt trung bìnhđã nấu chín112 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Mì ống bột gạo lứt không chứa glutenđã nấu, tinkyada138 kcal / 100 g
- Rice brown assorted grains cooked in unsalted water144 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtđã nấu chín149 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt trung đã nấu chínđã nấu chín130 kcal / 100 g
Câu hỏi về gạo lứt hạt dài
100 g gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
100 g gạo lứt hạt dài có 123 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (202 g) gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (202 g) gạo lứt hạt dài có 248 kcal, gồm 5,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (404 g) gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (404 g) gạo lứt hạt dài có 497 kcal, gồm 11 g đạm, 97 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (101 g) gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (101 g) gạo lứt hạt dài có 124 kcal, gồm 2,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (606 g) gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (606 g) gạo lứt hạt dài có 745 kcal, gồm 17 g đạm, 145 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
4 khẩu phần (808 g) gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (808 g) gạo lứt hạt dài có 994 kcal, gồm 22 g đạm, 194 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
50 g gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
50 g gạo lứt hạt dài có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g gạo lứt hạt dài có bao nhiêu calo?
150 g gạo lứt hạt dài có 185 kcal, gồm 4,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ